snapping turtle

snapping turtle

A snapping turtle rests on a log in a sunlit pond.

Định nghĩa

Danh từ: Rùa cá sấu (snapping turtle) – một loại rùa nước ngọt lớn, hung dữ, hàm rất khỏe. Loài rùa này nổi tiếng với khả năng cắn mạnh nhanh như "chụp" (snap) khi bị đe dọa.

dụ sử dụng
  • (Con rùa cá sấu có thể cắn đứt ngón tay nếu bạn lại quá gần.)
  • (Chúng tôi thấy một con rùa cá sấu lớn đang phơi nắng trên khúc gỗ trong ao.)
  • (Nông dân thường sợ rùa cá sấu chúng có thể làm hại vịt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Snapping turtle" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả các loài rùa thuộc họ Chelydridae, đặc biệt hai loài phổ biến: (snapping turtle thông thường) (alligator snapping turtlerùa cá sấu khổng lồ).
  • Trong văn hóa dân gian Mỹ, "snapping turtle" còn được dùng như một phép ẩn dụ cho một người hay cáu gắt, nóng nảy dễ tấn công.
Biến thể từ gần giống
  • Snapping (tính từ): có nghĩa "hay cắn, chụp" – như trong (rùa hay chụp cắn).
  • Turtle (danh từ): rùa (nói chung) – (rùa biển), (rùa hộp).
  • Alligator snapping turtle (danh từ): rùa cá sấu khổng lồmột loài lớn hơn, mai gồ ghề hàm cực khỏe.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là rùa nước ngọt hung dữ hoặc rùa hàm mạnh.
  • Trong tiếng Anh, đôi khi được gọi ngắn gọn snapper (nhưng từ này cũng chỉ các loài hồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snap at: cắn (ai đó/cái ) một cách nhanh mạnh.
    • The snapping turtle snapped at the stick I held out. (Con rùa cá sấu đã cắn vào cây gậy tôi đưa ra.)
  • Snap shut: đóng sầm lại (như hàm rùa).
    • Its jaws can snap shut with incredible force. (Hàm của có thể đóng sầm lại với lực đáng kinh ngạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a snapping turtle: (thành ngữ) chỉ một người rất hung dữ, hay cáu gắt sẵn sàng tấn công.
    • Don't argue with him when he's angry; he's like a snapping turtle. (Đừng cãi nhau với anh ta khi anh ta đang giận; anh ta như một con rùa cá sấu vậy.)